xệu xạo

xệu xạo

Cái thang gỗ cũ kỹ này bước lên nghe tiếng xệu xạo.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hiếm dùng):
    • trạng thái yếu ớt, mục nát, sắp gãy hoặc hỏng: "xệu xạo" miêu tả một vật thể (thường đồ dùng, cấu trúc) đã kỹ, mất độ bền, dễ bị đổ vỡ hoặc không còn chắc chắn.
    • Gần nghĩa với "rệu rạo": "xệu xạo" ít phổ biến hơn "rệu rạo" nhưng mang cùng sắc thái về sự suy yếu, xuống cấp.
dụ sử dụng
  • (Cái thang kỹ, mục nát, không an toàn để sử dụng.)
  • (Ghế đã yếu, sắp hỏng, phát ra tiếng động báo hiệu sự xuống cấp.)
  • (Ngôi nhà xuống cấp, các bộ phận như cửa, mái đã mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xệu xạo" dùng trong văn miêu tả: thường xuất hiện trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc miêu tả trạng thái vật chất xuống cấp rõ rệt.
    • Cây cầu gỗ xệu xạo bắc qua con suối nhỏ. (Cây cầu gỗ kỹ, yếu ớt, nguy cơ gãy đổ.)
  • Không dùng cho người hoặc động vật: "xệu xạo" chỉ áp dụng cho vật thể (đồ vật, công trình), không chỉ tình trạng sức khỏe con người.
Biến thể từ gần giống
  • Rệu rạo (tính từ): trạng thái yếu ớt, mục nát, sắp hỏngtừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "xệu xạo".
    • Tấm ván rệu rạo không chịu nổi sức nặng. (Tấm ván mục nát, dễ vỡ.)
  • Mục nát (tính từ): bị hư hỏng do thời gian hoặc ẩm mốc, thường dùng cho gỗ, giấy.
    • Sàn nhà mục nát cần thay mới. (Sàn nhà đã hỏng do ẩm ướt.)
  • Yếu ớt (tính từ): thiếu sức mạnh, dễ gãy hoặc nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc vật.
    • Cành cây yếu ớt sắp gãy. (Cành cây không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rệu rạo: sắp hỏng, mục nát, yếu ớt.
  • Mục nát: hư hỏng do thời gian hoặc ẩm mốc.
  • Sắp gãy: sắp đổ vỡ, mất độ bền.
  • kỹ: , không còn mới, có thể kèm theo sự hư hỏng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xệu xạo", nhưng có thể kết hợp:
    • Xệu xạo như que củi: (cách nói so sánh dân dã) miêu tả vật đó yếu ớt, dễ gãy.
      • Cái bàn xệu xạo như que củi, đụng nhẹ vỡ. (Bàn yếu ớt, không chắc chắn.)